Từ điển HSK / 付出
付出
Hán Việt: phó xuấtđộng từHSK 3.0 cấp 5
bỏ ra, dốc ra (công sức, tình cảm, cái giá)
Tốc độ
Ví dụ
成功需要付出很多努力。
chénggōng xūyào fùchū hěn duō nǔlì.
Thành công cần phải bỏ ra rất nhiều công sức.
Cách viết
付
出
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 付出努力 — bỏ ra công sức
- 付出代价 — trả giá
- 不求回报地付出 — cho đi không mong báo đáp
Từ cùng chữ
付 phóCả họ 9 từ →
- 支付zhīfùchi trả, thanh toán
- 对付duìfuđối phó, ứng phó, đối chọi; tạm bợ, cho qua, miễn cưỡng dùng
- 交付jiāofùgiao, giao nộp, bàn giao (đưa cho bên khác)
- 首付shǒufùtiền trả trước; khoản trả góp đầu tiên (mua trả góp)
- 托付tuōfùgiao phó, gửi gắm, ủy thác (người hoặc việc cho ai)
- 应付yìngfuđối phó; ứng phó; xoay xở (với người, việc); làm qua loa; làm chiếu lệ cho xong
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.