Từ điển HSK / 应付
应付
Hán Việt: ✓ ứng phóđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đối phó; ứng phó; xoay xở (với người, việc); làm qua loa; làm chiếu lệ cho xong
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đối phó; ứng phó; xoay xở (với người, việc)
面对突如其来的提问,他从容应付。
miànduì tūrúqílái de tíwèn, tā cóngróng yìngfu.
Trước câu hỏi bất ngờ, anh ấy ứng phó ung dung.
làm qua loa; làm chiếu lệ cho xong
工作要认真做,不能敷衍应付。
gōngzuò yào rènzhēn zuò, bùnéng fūyǎn yìngfu.
Công việc phải làm nghiêm túc, không được làm qua loa cho xong.
Cách viết
应
付
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 应付考试 — đối phó kỳ thi
- 应付局面 — ứng phó cục diện
- 应付了事 — làm qua loa cho xong
Từ cùng chữ
应 ứngCả họ 25 từ →
付 phóCả họ 9 từ →
- 支付zhīfùchi trả, thanh toán
- 付出fùchūbỏ ra, dốc ra (công sức, tình cảm, cái giá)
- 对付duìfuđối phó, ứng phó, đối chọi; tạm bợ, cho qua, miễn cưỡng dùng
- 交付jiāofùgiao, giao nộp, bàn giao (đưa cho bên khác)
- 首付shǒufùtiền trả trước; khoản trả góp đầu tiên (mua trả góp)
- 托付tuōfùgiao phó, gửi gắm, ủy thác (người hoặc việc cho ai)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.