Từ điển HSK / 应付

应付

Hán Việt: ✓ ứng phóđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đối phó; ứng phó; xoay xở (với người, việc); làm qua loa; làm chiếu lệ cho xong

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

đối phó; ứng phó; xoay xở (với người, việc)

面对突如其来的提问,他从容应付。

miànduì tūrúqílái de tíwèn, tā cóngróng yìngfu.

Trước câu hỏi bất ngờ, anh ấy ứng phó ung dung.

làm qua loa; làm chiếu lệ cho xong

工作要认真做,不能敷衍应付。

gōngzuò yào rènzhēn zuò, bùnéng fūyǎn yìngfu.

Công việc phải làm nghiêm túc, không được làm qua loa cho xong.

Cách viết

应
付

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 应付考试 — đối phó kỳ thi
  • 应付局面 — ứng phó cục diện
  • 应付了事 — làm qua loa cho xong

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK