Từ điển HSK / 应聘
应聘
Hán Việt: ứng sínhđộng từHSK 3.0 cấp 4
ứng tuyển; dự tuyển (việc làm)
Tốc độ
Ví dụ
他去那家公司应聘经理。
tā qù nà jiā gōngsī yìngpìn jīnglǐ.
Anh ấy đến công ty đó ứng tuyển vị trí quản lý.
Cách viết
应
聘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 应聘工作 — ứng tuyển công việc
- 来应聘 — đến ứng tuyển
- 应聘者 — người ứng tuyển
Từ cùng chữ
应 ứngCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.