Cây Hán Việt / 聘

聘

pìnHán Việt: sínhHSK 7–9

mời, tuyển dụng (người tài giữ chức); (cũ) dạm hỏi, đính hôn

Trang chữ 聘 →

5 từ ghép chứa 聘 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.