Từ điển HSK / 支架
支架
Hán Việt: chi giádanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
giá đỡ, khung chống, giàn đỡ; (y học) stent; chống đỡ, kê đỡ, dựng đỡ lên
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
giá đỡ, khung chống, giàn đỡ; (y học) stent
相机放在支架上更稳。
xiàngjī fàng zài zhījià shàng gèng wěn.
Máy ảnh đặt trên giá đỡ sẽ vững hơn.
动
chống đỡ, kê đỡ, dựng đỡ lên
工人用木头把棚子支架起来。
gōngrén yòng mùtou bǎ péngzi zhījià qǐlái.
Công nhân dùng gỗ chống đỡ cái lán lên.
Cách viết
支
架
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 金属支架 — giá đỡ kim loại
- 心脏支架 — stent tim
- 搭起支架 — dựng giàn đỡ
Từ cùng chữ
支 chiCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.