Từ điển HSK / 新式
新式
Hán Việt: tân thứctính từHSK 3.0 cấp 7-9
kiểu mới; tân thời; hiện đại
Tốc độ
Ví dụ
工厂引进了一批新式生产设备。
gōngchǎng yǐnjìn le yì pī xīnshì shēngchǎn shèbèi.
Nhà máy đã nhập về một loạt thiết bị sản xuất kiểu mới.
Cách viết
新
式
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新式武器 — vũ khí kiểu mới
- 新式设备 — thiết bị tân tiến
- 新式家具 — đồ nội thất kiểu mới
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.