Từ điển HSK / 新式

新式

Hán Việt: tân thứctính từHSK 3.0 cấp 7-9

kiểu mới; tân thời; hiện đại

Tốc độ

Ví dụ

工厂引进了一批新式生产设备。

gōngchǎng yǐnjìn le yì pī xīnshì shēngchǎn shèbèi.

Nhà máy đã nhập về một loạt thiết bị sản xuất kiểu mới.

Cách viết

新
式

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新式武器 — vũ khí kiểu mới
  • 新式设备 — thiết bị tân tiến
  • 新式家具 — đồ nội thất kiểu mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK