Từ điển HSK / 公式
公式
Hán Việt: ✓ công thứcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
công thức (toán, lý, hóa); khuôn mẫu, lối mòn cứng nhắc
Tốc độ
Ví dụ
解这道题要用到这个公式。
jiě zhè dào tí yào yòngdào zhège gōngshì.
Giải bài này phải dùng đến công thức này.
Cách viết
公
式
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 数学公式 — công thức toán
- 套用公式 — áp dụng công thức
- 化学公式 — công thức hóa học
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.