Từ điển HSK / 在场
在场
Hán Việt: tại trườngđộng từHSK 3.0 cấp 5
có mặt tại hiện trường
Tốc độ
Ví dụ
事故发生时他正好在场。
shìgù fāshēng shí tā zhènghǎo zàichǎng.
Khi tai nạn xảy ra anh ấy vừa đúng lúc có mặt ở đó.
Cách viết
在
场
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当时在场 — lúc đó có mặt
- 在场的人 — người có mặt
- 亲自在场 — đích thân có mặt
Từ cùng chữ
在 tạiCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.