Từ điển HSK / 重创
重创
Hán Việt: trọng sangđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
gây tổn thất nặng nề, đánh trọng thương
Tốc độ
Ví dụ
这场金融危机重创了当地经济。
zhè chǎng jīnróng wēijī zhòngchuāng le dāngdì jīngjì.
Cuộc khủng hoảng tài chính này đã giáng đòn nặng nề vào kinh tế địa phương.
Cách viết
重
创
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重创敌军 — đánh trọng thương quân địch
- 遭受重创 — chịu tổn thất nặng
- 重创对手 — giáng đòn nặng vào đối thủ
Từ cùng chữ
重 trọngCả họ 55 từ →
创 sangCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.