Từ điển HSK / 重申
重申
Hán Việt: trùng thânđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nhắc lại; tái khẳng định; nêu lại (lập trường, chủ trương)
Tốc độ
Ví dụ
发言人重申了本国的立场。
fāyánrén chóngshēn le běnguó de lìchǎng.
Người phát ngôn tái khẳng định lập trường của nước mình.
Cách viết
重
申
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重申立场 — tái khẳng định lập trường
- 重申承诺 — nhắc lại cam kết
- 再次重申 — một lần nữa nêu lại
Từ cùng chữ
重 trùngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.