Từ điển HSK / 申报

申报

Hán Việt: thân báođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

khai báo; trình báo (với cơ quan)

Tốc độ

Ví dụ

出境时须如实申报所带现金。

chūjìng shí xū rúshí shēnbào suǒ dài xiànjīn.

Khi xuất cảnh phải khai báo trung thực số tiền mặt mang theo.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 申报纳税khai báo nộp thuế
  • 如实申报khai báo trung thực
  • 申报材料hồ sơ khai báo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK