Từ điển HSK / 申办

申办

Hán Việt: thân biệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xin đăng cai; xin phép đứng ra tổ chức

Tốc độ

Ví dụ

这座城市正在申办国际运动会。

zhè zuò chéngshì zhèngzài shēnbàn guójì yùndònghuì.

Thành phố này đang xin đăng cai đại hội thể thao quốc tế.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 申办奥运会xin đăng cai Olympic
  • 申办世博会xin đăng cai Expo
  • 成功申办đăng cai thành công

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK