Từ điển HSK / 申请表

申请表

shēnqǐngbiǎo

Hán Việt: thân thỉnh biểudanh từ

đơn đăng ký, mẫu đơn

Ví dụ

请先填一张申请表。

Qǐng xiān tián yī zhāng shēnqǐngbiǎo.

Xin điền một tờ đơn đăng ký trước.

Cách viết

申
请
表

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 填申请表 — điền đơn
  • 交申请表 — nộp đơn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK