Từ điển HSK / 敬重

敬重

Hán Việt: kính trọngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

kính trọng, tôn kính

Tốc độ

Ví dụ

他为人正直,深受乡邻敬重

tā wéirén zhèngzhí, shēn shòu xiānglín jìngzhòng.

Ông sống ngay thẳng, rất được bà con lối xóm kính trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 敬重师长kính trọng thầy cô
  • 深受敬重được kính trọng sâu sắc
  • 值得敬重đáng kính trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK