Từ điển HSK / 负重
负重
Hán Việt: phụ trọngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mang vác nặng; chịu tải trọng; gánh vác trọng trách; đảm đương nhiệm vụ nặng nề
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
mang vác nặng; chịu tải trọng
骆驼能负重穿越漫长的沙漠。
luòtuo néng fùzhòng chuānyuè màncháng de shāmò.
Lạc đà có thể mang vác nặng băng qua sa mạc dằng dặc.
gánh vác trọng trách; đảm đương nhiệm vụ nặng nề
多年来,他忍辱负重,默默扛起了整个家庭。
duō nián lái, tā rěnrǔ-fùzhòng, mòmò káng qǐ le zhěnggè jiātíng.
Bao năm qua, anh ấy nhẫn nhục gánh vác, lặng lẽ đỡ cả gia đình trên vai.
Cách viết
负
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Cụm thường gặp
- 负重前行 — mang nặng bước tới
- 负重训练 — luyện tập mang tạ
- 忍辱负重 — nhẫn nhục gánh vác
Từ cùng chữ
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责fùzéphụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
- 负责人fùzérénngười phụ trách; người chịu trách nhiệm
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 负面fùmiàntiêu cực, mặt xấu, phản diện
- 抱负bàofùhoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
- 背负bēifùgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.