Từ điển HSK / 稳重
稳重
Hán Việt: ổn trọngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
điềm đạm; chững chạc; đĩnh đạc
Tốc độ
Ví dụ
他年纪不大,却很稳重。
tā niánjì bù dà, què hěn wěnzhòng.
Anh ấy tuổi không lớn nhưng rất chững chạc.
Cách viết
稳
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 举止稳重 — cử chỉ đĩnh đạc
- 老成稳重 — lão luyện điềm đạm
- 为人稳重 — làm người chững chạc
Từ cùng chữ
稳 ổnCả họ 8 từ →
- 稳定wěndìngổn định, vững vàng; làm cho ổn định, bình ổn
- 安稳ānwěnvững vàng; yên ổn; (giấc ngủ) ngon lành; (tính người) chững chạc
- 沉稳chénwěnđiềm tĩnh, chững chạc; vững vàng, không hấp tấp
- 平稳píngwěnổn định; bình ổn, êm ả, không dao động
- 稳固wěngùvững chắc; kiên cố; củng cố; làm cho vững chắc
- 稳健wěnjiànvững vàng; ổn trọng; chắc chắn (bước đi, phong cách)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.