Từ điển HSK / 慎重
慎重
Hán Việt: ✓ thận trọngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thận trọng, cẩn trọng, cân nhắc kỹ
Tốc độ
Ví dụ
对于这样重大的决定,我们必须慎重考虑。
duìyú zhèyàng zhòngdà de juédìng, wǒmen bìxū shènzhòng kǎolǜ.
Đối với quyết định trọng đại như vậy, chúng ta phải cân nhắc thận trọng.
Cách viết
慎
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 慎重对待 — đối xử thận trọng
- 态度慎重 — thái độ thận trọng
- 慎重考虑 — cân nhắc kỹ lưỡng
Từ cùng chữ
慎 thận
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.