Từ điển HSK / 谨慎
谨慎
Hán Việt: cẩn thậntính từHSK 3.0 cấp 5
thận trọng, cẩn trọng
Tốc độ
Ví dụ
做决定时必须非常谨慎。
zuò juédìng shí bìxū fēicháng jǐnshèn.
Khi ra quyết định phải hết sức thận trọng.
Cách viết
谨
慎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 谨慎处理 — xử lý thận trọng
- 态度谨慎 — thái độ thận trọng
- 小心谨慎 — cẩn thận thận trọng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.