Từ điển HSK / 不慎
不慎
Hán Việt: bất thậntính từHSK 3.0 cấp 7-9
bất cẩn; sơ ý; không cẩn thận (thường dùng làm trạng ngữ)
Tốc độ
Ví dụ
他不慎把手机掉进了水里。
tā búshèn bǎ shǒujī diào jìn le shuǐ lǐ.
Anh ấy sơ ý làm rơi điện thoại xuống nước.
Cách viết
不
慎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不慎跌倒 — sơ ý ngã
- 不慎失言 — lỡ lời
- 稍有不慎 — chỉ cần sơ suất
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.