Từ điển HSK / 双重

双重

Hán Việt: song trùngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

kép; hai lớp; hai tầng (tính chất/ý nghĩa)

Tốc độ

Ví dụ

他承受着来自工作和家庭的双重压力。

tā chéngshòu zhe láizì gōngzuò hé jiātíng de shuāngchóng yālì.

Anh ấy chịu áp lực kép từ cả công việc lẫn gia đình.

Cách viết

双
重

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 双重标准 — tiêu chuẩn kép
  • 双重国籍 — hai quốc tịch
  • 双重身份 — thân phận kép

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK