Từ điển HSK / 双方

双方

Hán Việt: song phươngdanh từHSK 3.0 cấp 5

hai bên, đôi bên

Tốc độ

Ví dụ

经过谈判,双方达成了协议。

jīngguò tánpàn, shuāngfāng dáchéng le xiéyì.

Sau khi đàm phán, hai bên đã đạt được thỏa thuận.

Cách viết

双
方

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 双方同意 — hai bên đồng ý
  • 双方代表 — đại diện hai bên
  • 男女双方 — hai bên nam nữ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK