Từ điển HSK / 双边

双边

Hán Việt: song biêntính từHSK 3.0 cấp 7-9

song phương; giữa hai bên/hai nước

Tốc độ

Ví dụ

两国签署了多项双边合作协议。

liǎng guó qiānshǔ le duō xiàng shuāngbiān hézuò xiéyì.

Hai nước đã ký nhiều hiệp định hợp tác song phương.

Cách viết

双
边

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 双边关系 — quan hệ song phương
  • 双边贸易 — thương mại song phương
  • 双边会谈 — hội đàm song phương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK