Từ điển HSK / 看重
看重
Hán Việt: khán trọngđộng từHSK 3.0 cấp 6
coi trọng, xem trọng
Tốc độ
Ví dụ
公司非常看重员工的诚信。
gōngsī fēicháng kànzhòng yuángōng de chéngxìn.
Công ty rất coi trọng chữ tín của nhân viên.
Cách viết
看
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看重能力 — coi trọng năng lực
- 看重感情 — coi trọng tình cảm
- 备受看重 — rất được coi trọng
Từ cùng chữ
看 khánCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.