Từ điển HSK / 重型
重型
Hán Việt: trọng hìnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
loại nặng, hạng nặng (máy móc, thiết bị)
Tốc độ
Ví dụ
一队重型卡车缓缓驶过大桥。
yí duì zhòngxíng kǎchē huǎnhuǎn shǐguò dàqiáo.
Một đoàn xe tải hạng nặng chầm chậm chạy qua cây cầu lớn.
Cách viết
重
型
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重型机械 — máy móc hạng nặng
- 重型武器 — vũ khí hạng nặng
- 重型卡车 — xe tải hạng nặng
Từ cùng chữ
重 trọngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.