Từ điển HSK / 重型

重型

Hán Việt: trọng hìnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

loại nặng, hạng nặng (máy móc, thiết bị)

Tốc độ

Ví dụ

一队重型卡车缓缓驶过大桥。

yí duì zhòngxíng kǎchē huǎnhuǎn shǐguò dàqiáo.

Một đoàn xe tải hạng nặng chầm chậm chạy qua cây cầu lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 重型机械máy móc hạng nặng
  • 重型武器vũ khí hạng nặng
  • 重型卡车xe tải hạng nặng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK