Từ điển HSK / 轻重
轻重
Hán Việt: khinh trọngdanh từHSK 3.0 cấp 5
mức độ nặng nhẹ; tầm quan trọng
Tốc độ
Ví dụ
做事要分清轻重。
zuòshì yào fēnqīng qīngzhòng.
Làm việc phải phân rõ việc nào quan trọng.
Cách viết
轻
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分清轻重 — phân rõ nặng nhẹ
- 不分轻重 — không phân nặng nhẹ
- 轻重缓急 — việc gấp việc hoãn
Từ cùng chữ
轻 khinhCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.