Từ điển HSK / 轻重

轻重

Hán Việt: khinh trọngdanh từHSK 3.0 cấp 5

mức độ nặng nhẹ; tầm quan trọng

Tốc độ

Ví dụ

做事要分清轻重

zuòshì yào fēnqīng qīngzhòng.

Làm việc phải phân rõ việc nào quan trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 分清轻重phân rõ nặng nhẹ
  • 不分轻重không phân nặng nhẹ
  • 轻重缓急việc gấp việc hoãn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK