Từ điển HSK / 轻蔑
轻蔑
Hán Việt: ✓ khinh miệtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khinh miệt, coi khinh, coi thường
Tốc độ
Ví dụ
他轻蔑地看了对方一眼。
tā qīngmiè de kànle duìfāng yì yǎn.
Anh ta khinh miệt liếc nhìn đối phương một cái.
Cách viết
轻
蔑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 轻蔑的目光 — ánh mắt khinh miệt
- 轻蔑地一笑 — cười khẩy khinh miệt
- 遭到轻蔑 — bị coi khinh
Từ cùng chữ
轻 khinhCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.