Từ điển HSK / 重
重
Hán Việt: trọngtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
nặng (về trọng lượng); nghiêm trọng; nặng nề; trọng lượng; sức nặng
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
形
nặng (về trọng lượng)
这个箱子太重了。
zhège xiāngzi tài zhòng le.
Chiếc hộp này nặng quá.
nghiêm trọng; nặng nề
他的病很重。
tā de bìng hěn zhòng.
Bệnh của anh ấy rất nặng.
名
trọng lượng; sức nặng
这块石头的重超过了一百斤。
zhè kuài shítou de zhòng chāoguò le yìbǎi jīn.
Trọng lượng của tảng đá này hơn một trăm cân.
Cách viết
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很重 — rất nặng
- 重物 — vật nặng
- 工作很重 — công việc nặng nề
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.