Từ điển HSK / 重合

重合

Hán Việt: trùng hợpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

trùng khớp; chồng khít; trùng nhau

Tốc độ

Ví dụ

这两条线段正好完全重合

zhè liǎng tiáo xiànduàn zhènghǎo wánquán chónghé.

Hai đoạn thẳng này vừa vặn trùng khớp hoàn toàn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 完全重合trùng khớp hoàn toàn
  • 轨迹重合quỹ đạo trùng nhau
  • 利益重合lợi ích trùng nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK