Từ điển HSK / 重合
重合
Hán Việt: trùng hợpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trùng khớp; chồng khít; trùng nhau
Tốc độ
Ví dụ
这两条线段正好完全重合。
zhè liǎng tiáo xiànduàn zhènghǎo wánquán chónghé.
Hai đoạn thẳng này vừa vặn trùng khớp hoàn toàn.
Cách viết
重
合
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 完全重合 — trùng khớp hoàn toàn
- 轨迹重合 — quỹ đạo trùng nhau
- 利益重合 — lợi ích trùng nhau
Từ cùng chữ
重 trùngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.