Từ điển HSK / 重组
重组
Hán Việt: trùng tổđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tái tổ chức; tái cơ cấu; tổ hợp lại
Tốc độ
Ví dụ
公司决定对内部机构进行重组。
gōngsī juédìng duì nèibù jīgòu jìnxíng chóngzǔ.
Công ty quyết định tái cơ cấu bộ máy nội bộ.
Cách viết
重
组
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 资产重组 — tái cơ cấu tài sản
- 企业重组 — tái tổ chức doanh nghiệp
- 债务重组 — tái cơ cấu nợ
Từ cùng chữ
重 trùngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.