Từ điển HSK / 组合

组合

Hán Việt: ✓ tổ hợpđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

kết hợp; ghép lại; sự kết hợp; tổ hợp

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

kết hợp; ghép lại

你可以把这些词自由组合。

nǐ kěyǐ bǎ zhèxiē cí zìyóu zǔhé.

Bạn có thể tự do kết hợp những từ này.

名

sự kết hợp; tổ hợp

这是一个很巧妙的组合。

zhè shì yí ge hěn qiǎomiào de zǔhé.

Đây là một sự kết hợp rất khéo léo.

Cách viết

组
合

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自由组合 — tự do kết hợp
  • 组合在一起 — ghép lại với nhau
  • 不同组合 — sự kết hợp khác nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK