Từ điển HSK / 组建
组建
Hán Việt: tổ kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thành lập; tổ chức xây dựng (đội ngũ, cơ cấu)
Tốc độ
Ví dụ
公司决定组建一支专业的研发团队。
gōngsī juédìng zǔjiàn yī zhī zhuānyè de yánfā tuánduì.
Công ty quyết định thành lập một đội ngũ nghiên cứu phát triển chuyên nghiệp.
Cách viết
组
建
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 组建团队 — thành lập đội ngũ
- 组建公司 — lập công ty
- 重新组建 — tổ chức lại
Từ cùng chữ
组 tổCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.