Từ điển HSK / 组成
组成
Hán Việt: tổ thànhđộng từHSK 3.0 cấp 5
hợp thành; cấu thành
Tốc độ
Ví dụ
这个委员会由十个人组成。
zhège wěiyuánhuì yóu shí ge rén zǔchéng.
Ủy ban này gồm mười người tạo thành.
Cách viết
组
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 组成部分 — bộ phận cấu thành
- 组成团队 — lập thành đội
- 由……组成 — được tạo thành từ
Từ cùng chữ
组 tổCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.