Từ điển HSK / 组织
组织
Hán Việt: ✓ tổ chứcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
tổ chức; sắp xếp; tổ chức (đoàn thể)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tổ chức; sắp xếp
学校组织了一次春游。
xuéxiào zǔzhī le yí cì chūnyóu.
Nhà trường đã tổ chức một chuyến dã ngoại mùa xuân.
名
tổ chức (đoàn thể)
他加入了一个公益组织。
tā jiārù le yí ge gōngyì zǔzhī.
Anh ấy đã gia nhập một tổ chức từ thiện.
Cách viết
组
织
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 组织活动 — tổ chức hoạt động
- 国际组织 — tổ chức quốc tế
- 组织能力 — năng lực tổ chức
Từ cùng chữ
组 tổCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.