Từ điển HSK / 交织
交织
Hán Việt: giao chứcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đan xen, quyện vào nhau, hòa quyện (sợi, ánh sáng, cảm xúc)
Tốc độ
Ví dụ
灯光与音乐交织,营造出梦幻般的气氛。
dēngguāng yǔ yīnyuè jiāozhī, yíngzào chū mènghuàn bān de qìfēn.
Ánh sáng và âm nhạc đan quyện, tạo nên bầu không khí như mộng.
Cách viết
交
织
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 悲喜交织 — buồn vui đan xen
- 光影交织 — ánh sáng đan quyện
- 交织在一起 — quyện vào nhau
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.