Từ điển HSK / 交织

交织

Hán Việt: giao chứcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đan xen, quyện vào nhau, hòa quyện (sợi, ánh sáng, cảm xúc)

Tốc độ

Ví dụ

灯光与音乐交织,营造出梦幻般的气氛。

dēngguāng yǔ yīnyuè jiāozhī, yíngzào chū mènghuàn bān de qìfēn.

Ánh sáng và âm nhạc đan quyện, tạo nên bầu không khí như mộng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 悲喜交织buồn vui đan xen
  • 光影交织ánh sáng đan quyện
  • 交织在一起quyện vào nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK