Cây Hán Việt / 组

组

zǔHán Việt: tổcấp 4 · 5

nhóm; tổ; (lượng từ) bộ; nhóm; tổ

Trang chữ 组 →

7 từ ghép chứa 组 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.