Cây Hán Việt / 组
组
zǔHán Việt: tổcấp 4 · 5
nhóm; tổ; (lượng từ) bộ; nhóm; tổ
Trang chữ 组 →7 từ ghép chứa 组 · dễ trước
- 小组xiǎozǔtiểu tổnhóm; tổcấp 4
- 组成zǔchéngtổ thànhhợp thành; cấu thànhcấp 5
- 组合zǔhé✓ tổ hợpkết hợp; ghép lại; sự kết hợp; tổ hợpcấp 5
- 组织zǔzhī✓ tổ chứctổ chức; sắp xếp; tổ chức (đoàn thể)cấp 5
- 重组chóngzǔtrùng tổtái tổ chức; tái cơ cấu; tổ hợp lạicấp 7-9
- 组建zǔjiàntổ kiếnthành lập; tổ chức xây dựng (đội ngũ, cơ cấu)cấp 7-9
- 组装zǔzhuāngtổ tranglắp ráp; ráp các bộ phận thành chỉnh thểcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.