Từ điển HSK / 珍重
珍重
Hán Việt: trân trọngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trân trọng; quý trọng, coi trọng; bảo trọng; giữ gìn sức khỏe (thường dùng khi từ biệt)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
trân trọng; quý trọng, coi trọng
我们应当珍重彼此的情谊。
wǒmen yīngdāng zhēnzhòng bǐcǐ de qíngyì.
Chúng ta nên trân trọng tình nghĩa của nhau.
bảo trọng; giữ gìn sức khỏe (thường dùng khi từ biệt)
就此别过,望你多多珍重。
jiùcǐ bié guò, wàng nǐ duōduō zhēnzhòng.
Chia tay tại đây, mong cậu giữ gìn sức khỏe.
Cách viết
珍
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 珍重感情 — trân trọng tình cảm
- 多多珍重 — bảo trọng nhiều
- 彼此珍重 — bảo trọng lẫn nhau
Từ cùng chữ
珍 trân
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.