Từ điển HSK / 珍惜

珍惜

Hán Việt: trân tíchđộng từHSK 3.0 cấp 5

trân trọng; quý trọng

Tốc độ

Ví dụ

我们要珍惜现在的美好生活。

wǒmen yào zhēnxī xiànzài de měihǎo shēnghuó.

Chúng ta phải trân trọng cuộc sống tốt đẹp hiện tại.

Cách viết

珍
惜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 珍惜时间 — trân trọng thời gian
  • 珍惜友谊 — trân trọng tình bạn
  • 珍惜机会 — trân trọng cơ hội

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK