Từ điển HSK / 怜惜
怜惜
Hán Việt: liên tíchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thương xót; xót thương; nâng niu trân trọng
Tốc độ
Ví dụ
她怜惜地抚摸着受伤的小狗。
tā liánxī de fǔmō zhe shòushāng de xiǎo gǒu.
Cô ấy thương xót vuốt ve chú chó bị thương.
Cách viết
怜
惜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 怜惜之情 — lòng thương xót
- 惹人怜惜 — khiến người ta thương
- 倍加怜惜 — càng thêm xót thương
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.