Từ điển HSK / 繁重
繁重
Hán Việt: phồn trọngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
nặng nề, nặng nhọc (nhiệm vụ, công việc)
Tốc độ
Ví dụ
医护人员承担着繁重的救治任务。
yīhù rényuán chéngdān zhe fánzhòng de jiùzhì rènwù.
Đội ngũ y tế đang gánh vác nhiệm vụ cứu chữa nặng nề.
Cách viết
繁
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 繁重的工作 — công việc nặng nhọc
- 任务繁重 — nhiệm vụ nặng nề
- 繁重的劳动 — lao động nặng nhọc
Từ cùng chữ
繁 phồn
- 繁荣fánróngphồn vinh; thịnh vượng; phát đạt; làm cho phồn vinh; phát triển hưng thịnh
- 繁忙fánmángbận rộn, tất bật
- 繁殖fánzhísinh sản, sinh sôi, nhân giống
- 频繁pínfánthường xuyên, liên tục, dồn dập (số lần nhiều)
- 繁多fánduōnhiều, phong phú, đa dạng (chủng loại, số lượng)
- 繁华fánhuáphồn hoa, sầm uất, náo nhiệt (đô thị, phố xá)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.