Từ điển HSK / 繁荣

繁荣

Hán Việt: phồn vinhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 5

phồn vinh; thịnh vượng; phát đạt; làm cho phồn vinh; phát triển hưng thịnh

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

phồn vinh; thịnh vượng; phát đạt

这座城市非常繁荣

zhè zuò chéngshì fēicháng fánróng.

Thành phố này vô cùng phồn vinh.

làm cho phồn vinh; phát triển hưng thịnh

这些政策繁荣了当地经济。

zhèxiē zhèngcè fánróng le dāngdì jīngjì.

Những chính sách này đã làm hưng thịnh kinh tế địa phương.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 经济繁荣kinh tế phồn vinh
  • 市场繁荣thị trường sôi động
  • 繁荣发展phát triển phồn vinh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK