Từ điển HSK / 繁荣
繁荣
Hán Việt: ✓ phồn vinhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 5
phồn vinh; thịnh vượng; phát đạt; làm cho phồn vinh; phát triển hưng thịnh
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
phồn vinh; thịnh vượng; phát đạt
这座城市非常繁荣。
zhè zuò chéngshì fēicháng fánróng.
Thành phố này vô cùng phồn vinh.
动
làm cho phồn vinh; phát triển hưng thịnh
这些政策繁荣了当地经济。
zhèxiē zhèngcè fánróng le dāngdì jīngjì.
Những chính sách này đã làm hưng thịnh kinh tế địa phương.
Cách viết
繁
荣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经济繁荣 — kinh tế phồn vinh
- 市场繁荣 — thị trường sôi động
- 繁荣发展 — phát triển phồn vinh
Từ cùng chữ
繁 phồn
荣 vinh
- 荣誉róngyùvinh dự, danh dự, vinh quang
- 光荣guāngróngvinh quang, vẻ vang, đáng tự hào; niềm vinh quang, vinh dự
- 荣获rónghuòvinh dự giành được; được trao (danh hiệu, giải thưởng)
- 荣幸róngxìngvinh hạnh; vinh dự (dùng khiêm nhường)
- 荣耀róngyàovinh quang; vinh dự; niềm tự hào; vẻ vang; đáng tự hào
- 虚荣xūróngsự phù phiếm, hư vinh, tính háo danh; hư vinh, háo danh, sĩ diện hão
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.