Từ điển HSK / 荣耀

荣耀

Hán Việt: vinh diệudanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

vinh quang; vinh dự; niềm tự hào; vẻ vang; đáng tự hào

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

vinh quang; vinh dự; niềm tự hào

这份荣耀属于整个团队。

zhè fèn róngyào shǔyú zhěnggè tuánduì.

Vinh quang này thuộc về cả đội.

vẻ vang; đáng tự hào

能为国效力是无比荣耀的事。

néng wèi guó xiàolì shì wúbǐ róngyào de shì.

Được cống hiến cho đất nước là điều vô cùng vẻ vang.

Cách viết

耀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无上荣耀vinh quang tối thượng
  • 荣耀时刻khoảnh khắc vinh quang
  • 分享荣耀chia sẻ vinh quang

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK