Từ điển HSK / 照耀
照耀
Hán Việt: chiếu diệuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chiếu rọi, tỏa sáng, soi sáng (ánh sáng mạnh chiếu rộng)
Tốc độ
Ví dụ
灿烂的阳光照耀着大地。
cànlàn de yángguāng zhàoyàozhe dàdì.
Ánh nắng rực rỡ chiếu rọi khắp mặt đất.
Cách viết
照
耀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 阳光照耀 — ánh nắng chiếu rọi
- 照耀大地 — soi rọi mặt đất
- 光芒照耀 — hào quang tỏa sáng
Từ cùng chữ
照 chiếuCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.