Từ điển HSK / 荣誉

荣誉

Hán Việt: ✓ vinh dựdanh từHSK 3.0 cấp 6

vinh dự, danh dự, vinh quang

Tốc độ

Ví dụ

他为国家赢得了崇高的荣誉。

tā wèi guójiā yíngdé le chónggāo de róngyù.

Anh ấy đã giành được vinh dự cao quý cho đất nước.

Cách viết

荣
誉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 荣誉称号 — danh hiệu vinh dự
  • 集体荣誉 — danh dự tập thể
  • 珍惜荣誉 — trân trọng danh dự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK