Từ điển HSK / 声誉
声誉
Hán Việt: thanh dựdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
danh dự, danh tiếng, uy tín
Tốc độ
Ví dụ
这家老字号一向珍惜自己的声誉。
zhè jiā lǎozìhào yíxiàng zhēnxī zìjǐ de shēngyù.
Cửa hiệu lâu đời này luôn trân trọng danh tiếng của mình.
Cách viết
声
誉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 良好声誉 — danh tiếng tốt
- 损害声誉 — tổn hại danh dự
- 珍惜声誉 — trân trọng uy tín
Từ cùng chữ
声 thanhCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.