Từ điển HSK / 美誉

美誉

Hán Việt: mỹ dựdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

danh tiếng tốt; tiếng thơm; mỹ danh

Tốc độ

Ví dụ

苏州素有人间天堂的美誉

sūzhōu sù yǒu rénjiān tiāntáng de měiyù.

Tô Châu vốn có mỹ danh thiên đường chốn nhân gian.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 享有美誉được tiếng thơm
  • 赢得美誉giành danh tiếng tốt
  • 世界美誉danh tiếng thế giới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK