Từ điển HSK / 名誉
名誉
Hán Việt: ✓ danh dựdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
danh dự; danh tiếng, uy tín của cá nhân hay tập thể; (mang tính) danh dự; hư vị tôn vinh, không có thực quyền
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
danh dự; danh tiếng, uy tín của cá nhân hay tập thể
他非常珍惜自己的名誉。
tā fēicháng zhēnxī zìjǐ de míngyù.
Ông ấy rất coi trọng danh dự của mình.
形
(mang tính) danh dự; hư vị tôn vinh, không có thực quyền
他被聘为学会的名誉主席。
tā bèi pìn wéi xuéhuì de míngyù zhǔxí.
Ông ấy được mời làm chủ tịch danh dự của hội.
Cách viết
名
誉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 珍惜名誉 — coi trọng danh dự
- 名誉扫地 — danh dự tiêu tan
- 名誉主席 — chủ tịch danh dự
Từ cùng chữ
名 danhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.