Từ điển HSK / 信誉

信誉

Hán Việt: tín dựdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

uy tín; danh dự và chữ tín

Tốc độ

Ví dụ

这家企业一向以信誉著称。

zhè jiā qǐyè yíxiàng yǐ xìnyù zhùchēng.

Doanh nghiệp này luôn nổi tiếng về uy tín.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 信誉良好uy tín tốt
  • 树立信誉gây dựng uy tín
  • 损害信誉làm tổn hại uy tín

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK