Từ điển HSK / 信誉
信誉
Hán Việt: tín dựdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
uy tín; danh dự và chữ tín
Tốc độ
Ví dụ
这家企业一向以信誉著称。
zhè jiā qǐyè yíxiàng yǐ xìnyù zhùchēng.
Doanh nghiệp này luôn nổi tiếng về uy tín.
Cách viết
信
誉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 信誉良好 — uy tín tốt
- 树立信誉 — gây dựng uy tín
- 损害信誉 — làm tổn hại uy tín
Từ cùng chữ
信 tínCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.