Từ điển HSK / 虚荣
虚荣
Hán Việt: ✓ hư vinhdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
sự phù phiếm, hư vinh, tính háo danh; hư vinh, háo danh, sĩ diện hão
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
sự phù phiếm, hư vinh, tính háo danh
她的虚荣心很强。
tā de xūróngxīn hěn qiáng.
Tính háo danh của cô ấy rất mạnh.
形
hư vinh, háo danh, sĩ diện hão
他是个很虚荣的人。
tā shì ge hěn xūróng de rén.
Anh ta là một người rất háo danh.
Cách viết
虚
荣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 虚荣心 — lòng háo danh
- 爱慕虚荣 — ham hư vinh
- 满足虚荣 — thỏa mãn sĩ diện
Từ cùng chữ
虚 hưCả họ 11 từ →
荣 vinh
- 繁荣fánróngphồn vinh; thịnh vượng; phát đạt; làm cho phồn vinh; phát triển hưng thịnh
- 荣誉róngyùvinh dự, danh dự, vinh quang
- 光荣guāngróngvinh quang, vẻ vang, đáng tự hào; niềm vinh quang, vinh dự
- 荣获rónghuòvinh dự giành được; được trao (danh hiệu, giải thưởng)
- 荣幸róngxìngvinh hạnh; vinh dự (dùng khiêm nhường)
- 荣耀róngyàovinh quang; vinh dự; niềm tự hào; vẻ vang; đáng tự hào
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.