Từ điển HSK / 空虚
空虚
Hán Việt: không hưtính từHSK 3.0 cấp 7-9
trống rỗng; hụt hẫng; hư không (về tinh thần)
Tốc độ
Ví dụ
退休后他觉得生活一下子变得空虚起来。
tuìxiū hòu tā juéde shēnghuó yíxiàzi biànde kōngxū qǐlái.
Sau khi nghỉ hưu, ông cảm thấy cuộc sống bỗng trở nên trống rỗng.
Cách viết
空
虚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精神空虚 — tinh thần trống rỗng
- 内心空虚 — lòng trống trải
- 感到空虚 — cảm thấy hụt hẫng
Từ cùng chữ
空 khôngCả họ 28 từ →
虚 hưCả họ 11 từ →
- 虚心xūxīnkhiêm tốn, cầu thị
- 谦虚qiānxūkhiêm tốn; khiêm nhường; nhún nhường; nói lời khiêm tốn; nhún nhường (khách sáo)
- 虚构xūgòuhư cấu, bịa đặt (dựa vào tưởng tượng)
- 虚幻xūhuànhư ảo, không thực, mơ hồ
- 虚假xūjiǎgiả dối, giả tạo, không thật
- 虚拟xūnǐgiả định, mô phỏng, ảo hóa (bằng tưởng tượng hoặc máy tính); ảo, mô phỏng, không tồn tại thật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.