Từ điển HSK / 虚假
虚假
Hán Việt: hư giảtính từHSK 3.0 cấp 7-9
giả dối, giả tạo, không thật
Tốc độ
Ví dụ
这则广告内容十分虚假。
zhè zé guǎnggào nèiróng shífēn xūjiǎ.
Nội dung quảng cáo này vô cùng giả dối.
Cách viết
虚
假
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 虚假广告 — quảng cáo giả dối
- 虚假信息 — thông tin giả
- 虚假繁荣 — phồn vinh giả tạo
Từ cùng chữ
虚 hưCả họ 11 từ →
- 虚心xūxīnkhiêm tốn, cầu thị
- 谦虚qiānxūkhiêm tốn; khiêm nhường; nhún nhường; nói lời khiêm tốn; nhún nhường (khách sáo)
- 空虚kōngxūtrống rỗng; hụt hẫng; hư không (về tinh thần)
- 虚构xūgòuhư cấu, bịa đặt (dựa vào tưởng tượng)
- 虚幻xūhuànhư ảo, không thực, mơ hồ
- 虚拟xūnǐgiả định, mô phỏng, ảo hóa (bằng tưởng tượng hoặc máy tính); ảo, mô phỏng, không tồn tại thật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.